Trường : TRƯỜNG THPT CHU VĂN AN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
10C1 Chào cờ_SHL(1), HĐ TN, HN(3), Toán(4), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2), Công nghệ(2), Tiếng Anh(3), GDQPAN(1), GDĐP(1), GDTC(2) 30
10C2 Chào cờ_SHL(1), HĐ TN, HN(3), Toán(4), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2), Công nghệ(2), Tiếng Anh(3), GDQPAN(1), GDĐP(1), GDTC(2) 30
10C3 Chào cờ_SHL(1), HĐ TN, HN(3), Toán(4), Vật lý(3), Hóa học(3), Tin học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2), Công nghệ(2), Tiếng Anh(3), GDQPAN(1), GDĐP(1), GDTC(2) 30
10C4 Chào cờ_SHL(1), HĐ TN, HN(3), Toán(4), Vật lý(3), Hóa học(3), Tin học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2), Công nghệ(2), Tiếng Anh(3), GDQPAN(1), GDĐP(1), GDTC(2) 30
10C5 Chào cờ_SHL(1), HĐ TN, HN(2), HĐTN,HN2(1), Toán(4), Tin học(2), Ngữ Văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(3), KT&PL(2), Công nghệ(2), Tiếng Anh(3), GDQPAN(1), GDĐP(1), GDTC(2) 30
10C6 Chào cờ_SHL(1), HĐ TN, HN(3), Toán(4), Tin học(2), Ngữ Văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(3), KT&PL(2), Công nghệ(2), Tiếng Anh(3), GDQPAN(1), GDĐP(1), GDTC(2) 30
10C7 Chào cờ_SHL(1), HĐ TN, HN(3), Toán(4), Tin học(2), Ngữ Văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(3), KT&PL(2), Công nghệ(2), Tiếng Anh(3), GDQPAN(1), GDĐP(1), GDTC(2) 30
10C8 Chào cờ_SHL(1), HĐ TN, HN(2), HĐTN,HN2(1), Toán(4), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ Văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(3), Công nghệ(2), Tiếng Anh(3), GDQPAN(1), GDĐP(1), GDTC(2) 30
11V1 Chào cờ_SHL(1), HĐ TN, HN(3), Toán(4), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2), Công nghệ(2), Tiếng Anh(3), GDQPAN(1), GDĐP(1), GDTC(2) 30
11V2 Chào cờ_SHL(1), HĐ TN, HN(3), Toán(4), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2), Công nghệ(2), Tiếng Anh(3), GDQPAN(1), GDĐP(1), GDTC(2) 30
11V3 Chào cờ_SHL(1), HĐ TN, HN(2), HĐTN,HN2(1), Toán(4), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2), Công nghệ(2), Tiếng Anh(3), GDQPAN(1), GDĐP(1), GDTC(2) 30
11V4 Chào cờ_SHL(1), HĐ TN, HN(3), Toán(4), Vật lý(3), Hóa học(3), Tin học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2), Công nghệ(2), Tiếng Anh(3), GDQPAN(1), GDĐP(1), GDTC(2) 30
11V5 Chào cờ_SHL(1), HĐ TN, HN(3), Toán(4), Vật lý(3), Hóa học(3), Tin học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2), Công nghệ(2), Tiếng Anh(3), GDQPAN(1), GDĐP(1), GDTC(2) 30
11V6 Chào cờ_SHL(1), HĐ TN, HN(3), Toán(4), Vật lý(3), Hóa học(3), Tin học(2), Ngữ Văn(3), Lịch sử(2), Công nghệ(2), Tiếng Anh(3), GDQPAN(1), GDĐP(1), GDTC(2) 30
11V7 Chào cờ_SHL(1), HĐ TN, HN(3), Toán(4), Tin học(2), Ngữ Văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(3), KT&PL(2), Công nghệ(2), Tiếng Anh(3), GDQPAN(1), GDĐP(1), GDTC(2) 30
11V8 Chào cờ_SHL(1), HĐ TN, HN(3), Toán(4), Tin học(2), Ngữ Văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(3), KT&PL(2), Công nghệ(2), Tiếng Anh(3), GDQPAN(1), GDĐP(1), GDTC(2) 30
11V9 Chào cờ_SHL(1), HĐ TN, HN(3), Toán(4), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ Văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(3), Công nghệ(2), Tiếng Anh(3), GDQPAN(1), GDĐP(1), GDTC(2) 30
11V10 Chào cờ_SHL(1), HĐ TN, HN(3), Toán(4), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ Văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(3), Công nghệ(2), Tiếng Anh(3), GDQPAN(1), GDĐP(1), GDTC(2) 30
12A1 Chào cờ_SHL(1), HĐ TN, HN(3), Toán(6), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Ngữ Văn(6), Lịch sử(1), Công nghệ(2), Tiếng Anh(3), GDQPAN(1), GDTC(2) 33
12A2 Chào cờ_SHL(1), HĐ TN, HN(3), Toán(6), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Ngữ Văn(6), Lịch sử(1), Công nghệ(2), Tiếng Anh(3), GDQPAN(1), GDTC(2) 33
12A3 Chào cờ_SHL(1), HĐ TN, HN(3), Toán(6), Vật lý(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Ngữ Văn(6), Lịch sử(1), Công nghệ(2), Tiếng Anh(3), GDQPAN(1), GDTC(2) 33
12A4 Chào cờ_SHL(1), HĐ TN, HN(3), Toán(6), Vật lý(3), Hóa học(3), Tin học(2), Ngữ Văn(6), Lịch sử(1), Công nghệ(2), Tiếng Anh(3), GDQPAN(1), GDTC(2) 33
12A5 Chào cờ_SHL(1), HĐ TN, HN(2), HĐTN,HN2(1), Toán(6), Vật lý(3), Hóa học(3), Tin học(2), Ngữ Văn(6), Lịch sử(1), Công nghệ(2), Tiếng Anh(3), GDQPAN(1), GDTC(2) 33
12A6 Chào cờ_SHL(1), HĐ TN, HN(3), Toán(6), Tin học(2), Ngữ Văn(6), Lịch sử(1), Địa lí(3), KT&PL(2), Công nghệ(2), Tiếng Anh(3), GDQPAN(1), GDTC(2) 32
12A7 Chào cờ_SHL(1), HĐ TN, HN(3), Toán(6), Tin học(2), Ngữ Văn(6), Lịch sử(1), Địa lí(3), KT&PL(2), Công nghệ(2), Tiếng Anh(3), GDQPAN(1), GDTC(2) 32
12A8 Chào cờ_SHL(1), HĐ TN, HN(3), Toán(6), Tin học(2), Ngữ Văn(6), Lịch sử(1), Địa lí(3), KT&PL(2), Công nghệ(2), Tiếng Anh(3), GDQPAN(1), GDTC(2) 32
12A9 Chào cờ_SHL(1), HĐ TN, HN(3), Toán(6), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ Văn(6), Lịch sử(1), Địa lí(3), Công nghệ(2), Tiếng Anh(3), GDQPAN(1), GDTC(2) 32
VL1 Vật lý(3) 3
VL2 Vật lý(3) 3
VL3 Vật lý(3) 3
VL4 Vật lý(3) 3
HOA1 Hóa học(3) 3
HOA2 Hóa học(3) 3
SU1 Lịch sử(3) 3
SU2 Lịch sử(3) 3
SU3 Lịch sử(3) 3
SU4 Lịch sử(3) 3
KTPL KT&PL(3) 3
DIA1 Địa lí(3) 3
DIA2 Địa lí(3) 3
DIA3 Địa lí(3) 3
CNCONG1 Công nghệ(3) 3
CNCONG2 Công nghệ(3) 3
CNNONG Công nghệ(3) 3

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 10.0 on 17-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net