Trường : TRƯỜNG THPT CHU VĂN AN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 23/03/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI CHIỀU

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
DIỄM(A) Tiếng Anh 12A3(3), 12A4(3), 12A6(3) 9 9
HUYỀN HĐ TN, HN 10C5(2) 2 2
VÂN(A) HĐ TN, HN 10C8(2) 2 2
TRINH Tiếng Anh 12A8(3), 12A9(3) 6 6
NGỌC(A) Tiếng Anh 12A5(3), 12A7(3) 6 6
THÚY HĐTN,HN2 11V3(1) 1 1
MY Tiếng Anh 12A1(3) 3 3
PHI Tiếng Anh 12A2(3) 3 3
NHUNG HĐ TN, HN 11V1(3), 11V8(3), 11V10(3) 12 12
Hóa học 12A4(3)
BÌNH HĐ TN, HN 11V6(3), 11V9(3) 9 9
Hóa học 12A3(3)
THẮM HĐ TN, HN 11V5(3) 3 3
DIỄM(H) HĐ TN, HN 12A1(3) 7 7
HĐTN,HN2 12A5(1)
Hóa học 12A1(3)
TUYẾN HĐ TN, HN 11V4(3) 6 6
Hóa học 12A5(3)
NHẪN HĐ TN, HN 11V2(3) 3 3
XUYÊN HĐ TN, HN 10C3(3) 4 4
HĐTN,HN2 10C8(1)
HƯƠNG(H) HĐ TN, HN 10C4(3) 7 7
HĐTN,HN2 10C5(1)
Hóa học 12A2(3)
LỘC Vật lý 12A3(3) 3 3
THỦY(L) 0 0
HƯƠNG(L) Vật lý 12A2(3) 3 3
DIỄM(L) Vật lý 12A4(3) 3 3
TÂM(CN) 0 0
HỶ HĐ TN, HN 10C1(3), 10C2(3), 10C6(3), 10C7(3) 27 27
GDĐP 12A5(3), 12A6(3), 12A7(3), 12A8(3), 12A9(3)
AN Vật lý 12A5(3) 3 3
LAM HĐ TN, HN 11V3(2) 5 5
Vật lý 12A1(3)
NGỌC (L) HĐ TN, HN 12A2(3), 12A7(3), 12A8(3), 12A9(3) 24 24
GDĐP 12A1(3), 12A2(3), 12A3(3), 12A4(3)
HOANH Sinh học 12A1(3) 3 3
TUYẾT(S) Sinh học 12A3(3) 3 3
VÂN(S) Sinh học 12A2(3) 3 3
HƯƠNG(S) 0 0
LY Sinh học 12A9(3) 3 3
LAN 0 0
NGA 0 0
HƯNG KT&PL 12A6(3), 12A7(3), 12A8(3) 9 9
PHƯỢNG 0 0
TUÂN 0 0
DƯƠNG 0 0
SƯƠNG Địa lí 12A6(3) 3 3
THỦY(Đ) Địa lí 12A8(3) 3 3
PHƯƠNG(Đ) Địa lí 12A9(3) 3 3
TÂM(Đ) Địa lí 12A7(3) 3 3
THỊNH GDQPAN 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12A6(1), 12A7(1), 12A8(1), 12A9(1) 9 9
C.TIẾN GDTC 10C3(2), 10C6(2), 10C7(2), 10C8(2), 12A5(2), 12A7(2), 12A8(2), 12A9(2) 16 16
HÙNG GDTC 11V1(2), 11V2(2), 11V3(2), 11V10(2), 12A1(2), 12A4(2), 12A6(2) 14 14
ĐÔ GDTC 10C4(2), 10C5(2), 11V5(2), 11V8(2), 11V9(2) 10 10
PHƯỢNG(TD) GDTC 10C1(2), 10C2(2), 11V4(2), 11V6(2), 11V7(2), 12A2(2), 12A3(2) 14 14
DUY 0 0
KIỀU HĐ TN, HN 12A5(2) 2 2
THANH HĐ TN, HN 12A3(3) 3 3
ĐẠO HĐ TN, HN 12A4(3), 12A6(3) 6 6
LỆ(T) 0 0
NGUYÊN HĐ TN, HN 11V7(3) 3 3
TRUNG 0 0
VI 0 0
THỦY (T) 0 0
LAI 0 0
TUYẾT(T) 0 0
TRUYỀN 0 0
THI 0 0
HIỆU Tin học 12A5(3), 12A6(3), 12A7(3), 12A8(3), 12A9(3) 15 15
HUY 0 0
BÚP Tin học 12A4(3) 3 3
TRÍ 0 0
NƯƠNG 0 0
VIỆT 0 0
HỒNG 0 0
YẾN 0 0
LỆ(V) 0 0
B.TRUYỀN 0 0
THƯƠNG 0 0

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 10.0 on 19-03-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net